hot air

/'hɔt'eə/
Học thuật
Thân thiện
hot air

The politician's speech was full of hot air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí nóng, không khí nóng: Không khí đã được làm nóng, xu hướng bốc lên cao.
    • (Nghĩa bóng) Lời nói rỗng tuếch, khoác lác: Những lời nói sôi nổi, hùng hồn nhưng không nội dung thực tế, giá trị hoặc không dẫn đến hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Hot air rises, which is why balloons can float. (Khí nóng bốc lên, đó lý do tại sao khinh khí cầu có thể bay.)
    • The heater blows hot air into the room. (Máy sưởi thổi khí nóng vào phòng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Don't listen to his promises; it's all just hot air. (Đừng nghe những lời hứa của anh ta; tất cả chỉ lời nói khoác lác.)
    • The politician's speech was full of hot air and contained no real plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy lời nói rỗng tuếch không chứa đựng kế hoạch thực tế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of hot air": (tính từ cụm) dùng để mô tả một người hay lời nói của họ khoác lác, rỗng tuếch.

    • He talks a lot, but he's full of hot air. (Anh ta nói rất nhiều, nhưng toàn nói khoác.)
  • "blow hot air": (động từ cụm) nói những điều khoác lác, phóng đại.

    • He's just blowing hot air to impress everyone. (Anh ta chỉ đang nói khoác để gây ấn tượng với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-air balloon (n): khinh khí cầu (một phương tiện bay sử dụng khí nóng).
    • We went for a ride in a hot-air balloon. (Chúng tôi đã đi một chuyến trên khinh khí cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Empty talk: lời nói suông, rỗng tuếch.
    • Bluster: lời nói huyênh hoang, khoác lác.
    • Bombast: lời lẽ khoa trương, rỗng tuếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào với từ này ngoài cụm "blow hot air" đã đề cậptrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "It's all hot air": Tất cả chỉ lời nói suông/khoác lác.
    • Don't worry about his threats; it's all hot air. (Đừng lo lắng về những lời đe dọa của hắn; tất cả chỉ nói suông.)
hot air

The politician's speech was full of hot air.

danh từ
  1. khí nóng
  2. (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch, lời nói khoác lác

Từ gần giống